military ceremony
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghi lễ quân sự: "military ceremony" chỉ một nghi thức, buổi lễ được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng quân đội, thường mang tính trang trọng và chính thức.
- Tập quán quân sự: Nó cũng có thể ám chỉ một phong tục hoặc tập quán được thực hiện trong quân đội để kỷ niệm một sự kiện hoặc ngày kỷ niệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu đoàn đã tổ chức một nghi lễ quân sự để tôn vinh những người lính đã hy sinh.)
- (Một nghi lễ quân sự thường được tiến hành vào các ngày lễ quốc gia để thể hiện sự kính trọng đối với đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full military ceremony": nghi lễ quân sự đầy đủ, với tất cả các nghi thức và trang phục chính thức.
- The visiting general was welcomed with a full military ceremony. (Vị tướng đến thăm đã được chào đón bằng một nghi lễ quân sự đầy đủ.)
"military ceremony of remembrance": nghi lễ quân sự tưởng niệm.
- Every year, a military ceremony of remembrance is held at the war memorial. (Hàng năm, một nghi lễ quân sự tưởng niệm được tổ chức tại đài tưởng niệm chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Ceremonial military (adj): thuộc về nghi lễ quân sự.
- The ceremonial military parade was impressive. (Cuộc diễu hành nghi lễ quân sự thật ấn tượng.)
Military ritual (n): nghi thức quân sự (tương tự như "military ceremony" nhưng thường mang tính lặp đi lặp lại).
- Changing of the guard is a common military ritual. (Lễ đổi gác là một nghi thức quân sự phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Military parade: cuộc diễu hành quân sự (một loại nghi lễ quân sự có sự tham gia của binh lính diễu hành).
- Military tribute: sự tri ân quân sự (thường là một phần của nghi lễ quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold a military ceremony: tổ chức một nghi lễ quân sự.
- The army will hold a military ceremony at dawn. (Quân đội sẽ tổ chức một nghi lễ quân sự vào lúc bình minh.)
Participate in a military ceremony: tham gia vào một nghi lễ quân sự.
- Soldiers from different units participated in the military ceremony. (Những người lính từ các đơn vị khác nhau đã tham gia vào nghi lễ quân sự.)
Thành ngữ liên quan
"With full military honors": với đầy đủ nghi thức quân sự trang trọng.
- The president was buried with full military honors. (Tổng thống được chôn cất với đầy đủ nghi thức quân sự trang trọng.)
"Stand at attention during a military ceremony": đứng nghiêm trong suốt một nghi lễ quân sự.
- All personnel must stand at attention during a military ceremony. (Tất cả quân nhân phải đứng nghiêm trong suốt một nghi lễ quân sự.)